deemed to be

/dimd tɪ bi/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "deemed to be". Phiên âm /dimd tɪ bi/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "deemed to be" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “deemed to be” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish